THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
360,5 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
485,7 |
-34,00 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2053 |
32,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
166,05 |
-4,95 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
144,15 |
2,45 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
81,8 |
7,00 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
51,04 |
1,27 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
63,60 |
1,00 |
|
Karosene |
USD/thùng |
64,60 |
2,43 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1141,05 |
-36,05 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,97039 |
0,0196 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,93209 |
0,0061 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5436,67 |
42,91 |
|
- |
" |
6949,19 |
46,96 |
|
- |
" |
11244,84 |
258,15 |
|
- |
" |
19273,79 |
515,40 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
22055,97 |
-858,96 |